Sàn nhựa giả gỗ – Tổng quan những điều cơ bản cần biết

Nội dung chính

Nội dung bài viết

Sàn nhựa giả gỗ – Tổng quan những điều cơ bản cần biết

Giới thiệu

Sàn nhựa giả gỗ hay sàn nhựa vân gỗ đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho nhiều gia đình và doanh nghiệp nhờ vào tính thẩm mỹ cao, độ bền và sự linh hoạt. Với vẻ ngoài giống hệt gỗ thật, sàn nhựa trong nhà không chỉ mang lại cảm giác ấm cúng mà còn đáp ứng được yêu cầu về tính năng và bảo dưỡng dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về sàn nhựa spc, từ đặc điểm, lợi ích đến các loại sàn và cách lắp đặt, bảo dưỡng.

 

Tổng quan những điều cần biết về sàn nhựa giả gỗ
Tổng quan những điều cần biết về sàn nhựa giả gỗ

1. Sàn nhựa giả gỗ là gì?

Sàn nhựa giả gỗ là loại sàn được làm từ nhựa tổng hợp, nhưng được thiết kế để trông giống như gỗ thật. Loại sàn này thường được sản xuất từ PVC (Polyvinyl Chloride), SPC (Stone Plastic Composite) hoặc WPC (Wood Plastic Composite). Sàn nhựa này không chỉ có vẻ ngoài tự nhiên mà còn có nhiều ưu điểm vượt trội so với sàn gỗ tự nhiên và các loại sàn khác.

1.1. Thành phần và cấu tạo

Sàn nhựa giả gỗ bao gồm nhiều lớp, mỗi lớp đều có chức năng riêng biệt:

  • Lớp bề mặt (Wear Layer): Là lớp trên cùng, thường được phủ một lớp chống trầy xước và tia UV.
  • Lớp in (Print Layer): Là lớp chứa hình ảnh giả gỗ, tạo nên vẻ ngoài giống gỗ thật.
  • Lớp lõi (Core Layer): Được làm từ PVC, SPC hoặc WPC, cung cấp độ bền và ổn định cho sàn.
  • Lớp đế (Backing Layer): Là lớp cuối cùng, giúp sàn cố định và chống ẩm từ dưới lên.

2. Ưu điểm của sàn nhựa giả gỗ

Sàn nhựa gỗ có nhiều ưu điểm nổi bật khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều không gian nội thất.

2.1. Chống nước và chống ẩm

Một trong những ưu điểm lớn nhất của sàn nhựa giả gỗ là khả năng chống nước và chống ẩm. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những khu vực như phòng tắm, nhà bếp, hoặc những nơi có độ ẩm cao.

2.2. Độ bền cao

Sàn nhựa gỗ có độ bền cao, khả năng chống trầy xước tốt và ít bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng mặt trời hay hóa chất. Điều này giúp sàn nhựa giả gỗ duy trì được vẻ đẹp và chức năng trong thời gian dài.

2.3. Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng

Sàn giả gỗ thường có hệ thống khóa liên kết hoặc sử dụng keo dán, giúp quá trình lắp đặt trở nên nhanh chóng và dễ dàng. Bên cạnh đó, việc bảo dưỡng sàn nhựa giả gỗ cũng rất đơn giản, chỉ cần lau chùi thường xuyên bằng nước sạch và dung dịch tẩy rửa nhẹ.

2.4. An toàn và thân thiện với môi trường

Sàn nhựa thường không chứa formaldehyde và các hóa chất độc hại khác, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Ngoài ra, nhiều loại sàn nhựa giả gỗ được sản xuất từ vật liệu tái chế, góp phần bảo vệ môi trường.

3. Các loại sàn nhựa giả gỗ phổ biến

Có nhiều loại sàn nhựa trên thị trường, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng biệt, tùy vào cấu tạo, thành phần mà chúng sẽ có chức năng khác nhau, phù với từng loại mục đích sử dụng cho từng loại công trình. Vì vậy để tránh những sai sót, ngộ nhận gây mất thời gian và chi phí của khách hàng, hãy trực tiếp liên hệ với các chuyên gia, hoặc gọi cho nhân viên chăm sóc khách hàng của chúng tôi để nhận được tư vấn tốt nhất.

3.1. Sàn nhựa PVC

Sàn nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) là loại sàn phổ biến nhất, có giá thành phải chăng và dễ dàng lắp đặt. Sàn PVC có khả năng chống nước tốt, nhưng độ bền và khả năng chống trầy xước không cao bằng các loại sàn khác.

Sàn nhựa PVC được sử dụng đa dạng trong nội thất
Sàn nhựa PVC được sử dụng đa dạng trong nội thất

3.2. Sàn nhựa SPC

Sàn nhựa SPC (Stone Plastic Composite) là loại sàn được làm từ hỗn hợp nhựa và bột đá, có độ cứng và độ bền cao. Sàn SPC không chỉ chống nước tốt mà còn chịu lực tốt, phù hợp cho các khu vực có mật độ sử dụng cao.

Sàn nhựa spc vân gỗ có độ bền tương đối tốt
Sàn nhựa spc vân gỗ có độ bền tương đối tốt

3.3. Sàn nhựa WPC

Sàn nhựa WPC (Wood Plastic Composite) được làm từ hỗn hợp nhựa và bột gỗ, mang lại vẻ ngoài tự nhiên và cảm giác chân thật như gỗ thật. Sàn WPC có độ bền cao và khả năng chống nước tốt, nhưng giá thành cao hơn so với sàn PVC và SPC.

Sàn WPC có đủ độ cứng cáp, chịu được mưa nắng, thời tiết nên có thể dùng cả ngoài trời
Sàn WPC có đủ độ cứng cáp, chịu được mưa nắng, thời tiết nên có thể dùng cả ngoài trời

4. Hướng dẫn lắp đặt sàn nhựa giả gỗ

Việc lắp đặt sàn nhựa giả gỗ không quá phức tạp và có thể tự thực hiện tại nhà với các bước sau:

4.1. Chuẩn bị bề mặt và dụng cụ

  • Đảm bảo bề mặt sàn phẳng, sạch và khô ráo.
  • Chuẩn bị dụng cụ cần thiết như: dao cắt, thước đo, búa cao su, và keo dán (nếu cần).

4.2. Các bước lắp đặt

  1. Đo và cắt sàn: Đo kích thước khu vực cần lắp đặt và cắt sàn nhựa giả gỗ sao cho phù hợp.
  2. Đặt lớp lót (nếu cần): Đặt lớp lót chống ẩm và giảm tiếng ồn (nếu cần thiết).
  3. Lắp đặt sàn: Bắt đầu từ góc phòng, lắp đặt từng tấm sàn nhựa giả gỗ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  4. Cố định sàn: Sử dụng hệ thống khóa liên kết hoặc keo dán để cố định các tấm sàn với nhau.
  5. Hoàn thiện: Kiểm tra và điều chỉnh các khe hở giữa các tấm sàn, đảm bảo sàn được lắp đặt chắc chắn và đẹp mắt.

5. Cách bảo dưỡng và vệ sinh sàn nhựa giả gỗ

Để sàn nhựa gỗ luôn bền đẹp và kéo dài tuổi thọ, cần thực hiện các bước bảo dưỡng và vệ sinh định kỳ.

5.1. Vệ sinh hàng ngày

  • Quét hoặc hút bụi sàn nhựa giả gỗ hàng ngày để loại bỏ bụi bẩn và mảnh vụn.
  • Lau sàn bằng khăn ẩm hoặc cây lau nhà mềm, sử dụng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ.

5.2. Xử lý vết bẩn cứng đầu

  • Đối với các vết bẩn cứng đầu, sử dụng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng hoặc hỗn hợp nước và giấm để làm sạch.
  • Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc dụng cụ cứng có thể gây trầy xước bề mặt sàn.

5.3. Bảo dưỡng định kỳ

  • Kiểm tra và làm sạch các khe hở giữa các tấm sàn nhựa giả gỗ định kỳ để tránh bụi bẩn tích tụ.
  • Đánh bóng sàn nhựa giả gỗ mỗi năm một lần để duy trì độ bóng và bảo vệ bề mặt sàn.

6. Sàn nhựa giả gỗ chống nước và ứng dụng trong thực tế

Sàn nhựa gỗ có khả năng chống nước tốt, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều khu vực trong nhà.

6.1. Ứng dụng trong phòng tắm

  • Sàn nhựa giả gỗ chống nước hoàn toàn phù hợp cho phòng tắm, nơi thường xuyên tiếp xúc với nước.
  • Dễ dàng lắp đặt và vệ sinh, tạo nên một không gian sạch sẽ và hiện đại.
    Sàn nhựa vân gỗ trong phòng tắm
    Sàn nhựa vân gỗ trong phòng tắm

6.2. Ứng dụng trong nhà bếp

  • Nhà bếp là khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước và dầu mỡ, do đó sàn nhựa giả gỗ chống nước là lựa chọn hoàn hảo.
  • Sàn nhựa giả gỗ không chỉ chống nước mà còn chống trơn trượt, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
    Sàn nhựa vân gỗ trong nhà bếp
    Sàn nhựa vân gỗ trong nhà bếp

6.3. Ứng dụng ngoài trời

  • Sàn nhựa giả gỗ chống nước cũng có thể sử dụng cho các khu vực ngoài trời như ban công, hiên nhà, sân vườn.
  • Khả năng chống chịu thời tiết tốt, không bị phai màu hay biến dạng dưới tác động của ánh nắng mặt trời và mưa.
    Sàn gỗ nhựa WPC ngoài trời, chống chịu thời tiết tốt
    Sàn gỗ nhựa WPC ngoài trời, chống chịu thời tiết tốt

7. So sánh sàn nhựa giả gỗ và sàn gỗ tự nhiên

Khi lựa chọn sàn, nhiều người băn khoăn giữa sàn nhựa giả gỗ và sàn gỗ tự nhiên. Dưới đây là so sánh chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.

7.1. Giá cả

  • Sàn nhựa gỗ có giá thành thấp hơn nhiều so với sàn gỗ tự nhiên, phù hợp với ngân sách của nhiều gia đình.
  • Sàn gỗ tự nhiên đắt hơn, nhưng mang lại giá trị thẩm mỹ

7.2. Độ bền và bảo dưỡng

  • Sàn nhựa giả gỗ: Độ bền cao, chống trầy xước tốt, không bị cong vênh hay mối mọt. Dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng, không cần phải dùng các sản phẩm đặc biệt.
  • Sàn gỗ tự nhiên: Dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường, như độ ẩm, nhiệt độ, dễ bị cong vênh, mối mọt. Cần bảo dưỡng định kỳ, đánh bóng và sử dụng các sản phẩm chăm sóc gỗ đặc biệt.

7.3. Thẩm mỹ và phong cách

  • Sàn nhựa giả gỗ: Đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, dễ dàng lựa chọn theo phong cách nội thất của từng gia đình. Có thể mô phỏng nhiều loại gỗ tự nhiên khác nhau.
  • Sàn gỗ tự nhiên: Vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng và ấm cúng, khó có loại sàn nào có thể sánh được. Tuy nhiên, màu sắc và vân gỗ có thể không đồng đều.

8. Báo giá sàn nhựa giả gỗ

Giá sàn nhựa vân gỗ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, độ dày, thương hiệu và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo mức giá tương đối (còn báo giá cụ thể chi tiết mẫu mã, màu sắc, mã sản phẩm quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp số điện thoại nhân viên tư vấn:

Loại sàn nhựa Độ dày Giá (VNĐ/m²)
Sàn nhựa PVC 2mm 150,000
Sàn nhựa SPC 4mm 250,000
Sàn nhựa WPC 5mm 300,000

9. Đơn vị cung cấp sàn nhựa giả gỗ uy tín

Một số đơn vị cung cấp sàn nhựa giả gỗ uy tín mà bạn có thể tham khảo:

10. So sánh giá sàn tại Sàn Nhựa Giả Gỗ – Dokyfloor và một số đơn vị khác

Bảng báo giá sàn nhựa vân gỗ tại Dokyfloor

Sàn nhựa PVC 2mm: 160.000

Sàn nhựa SPC 4mm: 260.000

Sàn nhựa WPC 5mm: 300.000

Bảng báo giá sàn nhựa vân gỗ tại Dokywood

Sàn nhựa PVC 2mm: 170.000

Sàn nhựa SPC 4mm: 270.000

Sàn nhựa WPC 5mm: 320.000

Bảng báo giá sàn nhựa vân gỗ tại Nội thất Gia Phong

Sàn nhựa PVC 2mm: 180.000

Sàn nhựa SPC 4mm: 260.000

Sàn nhựa WPC 5mm: 320.000

Lưu ý báo giá sàn nhựa vân gỗ ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, còn tùy thuộc vào địa điểm công trình, vận chuyển, số lượng hàng hóa trong kho, thời điểm, khuyến mãi. Nên để cập nhật giá tốt nhất, bạn vui lòng liên hệ thông tin ở phía cuối bài viết.

11. Công trình thi công sàn nhựa giả gỗ thực tế DoKyFloor thực hiện tại các địa phương

DoKyFloor là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực thi công sàn nhựa giả gỗ và cung cấp vật liệu sàn nhựa giả gỗ. Dưới đây là một số công trình tiêu biểu mà DoKyWood đã thực hiện:

  • Công trình nhà ở tại Quận 7, TP. Hồ Chí Minh: Lắp đặt sàn nhựa giả gỗ cho toàn bộ căn hộ với diện tích 120m², sử dụng sàn nhựa SPC 4mm, mang lại vẻ đẹp sang trọng và hiện đại cho không gian sống.
  • Công trình văn phòng tại Hà Nội: Thi công sàn nhựa gỗ cho văn phòng làm việc, sử dụng sàn nhựa PVC 3mm, tạo nên không gian làm việc chuyên nghiệp và thoải mái.
  • Công trình nhà hàng tại Đà Nẵng: Lắp đặt sàn nhựa WPC cho khu vực nhà hàng, đảm bảo tính thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt.

12. Địa chỉ thông tin liên hệ DoKyFloor

Nếu bạn quan tâm và muốn tìm hiểu thêm về các dịch vụ của DoKyWood, vui lòng liên hệ theo thông tin sau:

13. Các địa bàn chúng tôi hoạt động, cung cấp dịch vụ sàn nhựa giả gỗ

STT 63 Tỉnh thành Tỉnh, huyện
1 An Giang Tỉnh có 11 đơn vị hành chính cấp huyện (gồm 2 thành phố: TP. Long Xuyên, TP. Châu Đốc và 9 huyện: An Phú, Tân Châu, Phú Tân, Châu Phú, Tịnh Biên, Tri Tôn, Châu Thành, Chợ Mới, Thoại Sơn), với 156 đơn vị hành chính cấp xã ( 119 xã, 16 thị trấn và 21 phường).
2 Bà Rịa-Vũng Tàu Dưới 8 đơn vị hành chính cấp quận huyện, Bà Rịa Vũng Tàu có tổng cộng 82 đơn vị hành chính cấp phường xã. Bao gồm: 29 phường, 6 thị trấn và 47 xã.
3 Bắc Giang Tỉnh có 10 đơn vị hành chính cấp huyện gồm: Thành phố Bắc Giang, thị xã Việt Yên và 8 huyện, trong đó có 6 huyện miền núi (Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Thế, Lạng Giang, Yên Dũng, Tân Yên), 01 huyện vùng cao (Sơn Động) và 02 huyện, thị xã trung du, đồng bằng (Hiệp Hòa, Việt Yên).
4 Bắc Kạn Bắc Kạn có 8 đơn vị hành chính, trong đó có 01 thành phố (thành phố Bắc Kạn) và 07 huyện (Ba Bể, Bạch Thông, Chợ Đồn, Chợ Mới, Na Rì, Ngân Sơn, Pác Nặm) với 108 xã, phường, thị trấn.
5 Bạc Liêu Về phân cấp hành chính, tỉnh Bạc Liêu gồm 7 đơn vị hành chính cấp huyện và 64 đơn vị cấp xã, phường thị trấn. Trong đó, cấp huyện gồm 1 thành phố (TP.Bạc Liêu), 1 thị xã (Tx.Giá Rai) và 5 huyện thị ( Hồng Dân, Phước Long, Vĩnh Lợi, Đông hải và Hòa Bình).
6 Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh có 8 đơn vị hành chính cấp Huyện, trong đó có 1 thành phố thuộc tỉnh, 1 thị xã và 6 huyện.
7 Bến Tre Tỉnh Bến Tre có 9 đơn vị hành chính cấp Huyện, trong đó có 1 thành phố thuộc tỉnh, và 8 huyện.
8 Bình Định Các đơn vị hành chính gồm thành phố Quy Nhơn, thị xã An Nhơn và 9 huyện Tuy Phước, Phù Cát, Phù Mỹ, Hoài Nhơn, Hoài Ân, An Lão, Tây Sơn, Vân Canh, Vĩnh Thạnh.
9 Bình Dương Bình Dương có 7 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm thị xã Thủ Dầu Một (tỉnh lỵ) và 6 huyện: Bến Cát, Dầu Tiếng, Dĩ An, Phú Giáo, Tân Uyên, Thuận An.
10 Bình Phước Tỉnh Bình Phước có 11 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm 1 thành phố, 3 thị xã và 7 huyện, chia thành 111 đơn vị hành chính cấp xã gồm 20 phường, 5 thị trấn và 86 xã.
11 Bình Thuận Tình Bình Thuận có 1 thành phố, 1 thị xã và 8 huyện
12 Cà Mau Tỉnh Cà Mau có 9 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố và 8 huyện.
13 Cần Thơ Cần Thơ có 9 đơn vị hành chính bao gồm 5 quận (Ninh Kiều, Bình Thủy, Cái Răng, Ô Môn, Thốt Nốt) và 4 huyện (Vĩnh Thạnh, Cờ Đỏ, Thới Lai, Phong Điền) với 85 xã phường thị trấn.
14 Cao Bằng Cao Bằng có 1 thành phố là Thành phố Cao Bằng và 9 huyện bao gồm Bảo Lạc, Bảo Lâm, Hạ Lang, Hà Quảng, Hòa An, Nguyên Bình, Quảng Hòa, Thạch An, và Trùng Khánh.
15 Đà Nẵng Đà Nẵng có 6 quận là Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, Cẩm Lệ và 2 huyện là Hòa Vang và Hoàng Sa.
16 Đắk Lắk Đắk Lắk có 1 thành phố là Thành phố Buôn Ma Thuột, 1 thị xã là Thị xã Buôn Hồ, và 13 huyện bao gồm Ea H’leo, Ea Súp, Buôn Đôn, Cư M’gar, Krông Búk, Krông Năng, Ea Kar, M’Đrắk, Krông Bông, Krông Pắc, Krông Ana, Lắk, và Cư Kuin.
17 Đắk Nông Đắk Nông có 1 thành phố là Thành phố Gia Nghĩa và 7 huyện bao gồm Đắk Glong, Cư Jút, Đắk Mil, Krông Nô, Đắk Song, Tuy Đức, và Đắk R’Lấp.
18 Điện Biên Điện Biên có 1 thành phố là Thành phố Điện Biên Phủ, 1 thị xã là Thị xã Mường Lay và 8 huyện là Điện Biên, Điện Biên Đông, Mường Ảng, Mường Chà, Mường Nhé, Nậm Pồ, Tủa Chùa, Tuần Giáo.
19 Đồng Nai Đồng Nai có 2 thành phố là Thành phố Biên Hòa, Thành phố Long Khánh và 9 huyện là Cẩm Mỹ, Định Quán, Long Thành, Nhơn Trạch, Tân Phú, Thống Nhất, Trảng Bom, Vĩnh Cửu, Xuân Lộc.
20 Đồng Tháp Đồng Tháp có 3 thành phố là Thành phố Cao Lãnh, Thành phố Sa Đéc, Thành phố Hồng Ngự và 9 huyện là Cao Lãnh, Châu Thành, Hồng Ngự, Lai Vung, Lấp Vò, Tam Nông, Tân Hồng, Thanh Bình, Tháp Mười.
21 Gia Lai Gia Lai có 1 thành phố là Thành phố Pleiku, 2 thị xã là Thị xã An Khê, Thị xã Ayun Pa và 14 huyện là Chư Păh, Chư Prông, Chư Pưh, Chư Sê, Đăk Đoa, Đăk Pơ, Đức Cơ, Ia Grai, Ia Pa, Kbang, Kông Chro, Krông Chro, Mang Yang, Phú Thiện.
22 Hà Giang Hà Giang có 1 thành phố là Thành phố Hà Giang và 10 huyện là Bắc Mê, Bắc Quang, Đồng Văn, Hoàng Su Phì, Mèo Vạc, Quản Bạ, Quang Bình, Vị Xuyên, Xín Mần, Yên Minh.
23 Hà Nam Hà Nam có 1 thành phố là Thành phố Phủ Lý, 1 thị xã là Thị xã Duy Tiên và 4 huyện là Bình Lục, Kim Bảng, Lý Nhân, Thanh Liêm.
24 Hà Nội Hà Nội có 12 quận là Ba Đình, Bắc Từ Liêm, Cầu Giấy, Đống Đa, Hà Đông, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hoàng Mai, Long Biên, Nam Từ Liêm, Tây Hồ, Thanh Xuân, 1 thị xã là Thị xã Sơn Tây và 17 huyện là Ba Vì, Chương Mỹ, Đan Phượng, Đông Anh, Gia Lâm, Hoài Đức, Mê Linh, Mỹ Đức, Phú Xuyên, Phúc Thọ, Quốc Oai, Sóc Sơn, Thạch Thất, Thanh Oai, Thanh Trì, Thường Tín, Ứng Hòa.
25 Hà Tĩnh Hà Tĩnh có 2 thành phố là Thành phố Hà Tĩnh, Thành phố Hồng Lĩnh và 11 huyện là Cẩm Xuyên, Can Lộc, Đức Thọ, Hương Khê, Hương Sơn, Kỳ Anh, Lộc Hà, Nghi Xuân, Thạch Hà, Vũ Quang, Kỳ Anh.
26 Hải Dương Hải Dương có 2 thành phố là Thành phố Hải Dương, Thành phố Chí Linh và 10 huyện là Bình Giang, Cẩm Giàng, Gia Lộc, Kim Thành, Kinh Môn, Nam Sách, Ninh Giang, Thanh Hà, Thanh Miện, Tứ Kỳ.
27 Hải Phòng Hải Phòng có 7 quận là Dương Kinh, Đồ Sơn, Hải An, Hồng Bàng, Kiến An, Lê Chân, Ngô Quyền và 8 huyện là An Dương, An Lão, Bạch Long Vĩ, Cát Hải, Kiến Thụy, Thủy Nguyên, Tiên Lãng, Vĩnh Bảo.
28 Hậu Giang Hậu Giang có 1 thành phố là Thành phố Vị Thanh, 2 thị xã là Thị xã Long Mỹ, Thị xã Ngã Bảy và 5 huyện là Châu Thành, Châu Thành A, Long Mỹ, Phụng Hiệp, Vị Thủy.
29 TP. Hồ Chí Minh Thành phố Hồ Chí Minh có 16 quận là Quận 1, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Bình Tân, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú và 5 huyện là Bình Chánh, Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè.
30 Hòa Bình Hòa Bình có 1 thành phố là Thành phố Hòa Bình và 9 huyện là Cao Phong, Đà Bắc, Kim Bôi, Lạc Sơn, Lạc Thủy, Lương Sơn, Mai Châu, Tân Lạc, Yên Thủy.
31 Hưng Yên Hưng Yên có 1 thành phố là Thành phố Hưng Yên và 9 huyện là Ân Thi, Khoái Châu, Kim Động, Mỹ Hào, Phù Cừ, Tiên Lữ, Văn Giang, Văn Lâm, Yên Mỹ.
32 Khánh Hòa Khánh Hòa có 2 thành phố là Thành phố Nha Trang, Thành phố Cam Ranh, 1 thị xã là Thị xã Ninh Hòa và 6 huyện là Cam Lâm, Diên Khánh, Khánh Sơn, Khánh Vĩnh, Trường Sa, Vạn Ninh.
33 Kiên Giang Kiên Giang có 3 thành phố là Thành phố Rạch Giá, Thành phố Hà Tiên, Thành phố Phú Quốc và 12 huyện là An Biên, An Minh, Châu Thành, Giang Thành, Giồng Riềng, Gò Quao, Hòn Đất, Kiên Hải, Kiên Lương, Tân Hiệp, U Minh Thượng, Vĩnh Thuận.
34 Kon Tum Kon Tum có 1 thành phố là Thành phố Kon Tum và 9 huyện là Đăk Glei, Đăk Hà, Đăk Tô, Ia H’Drai, Kon Plông, Kon Rẫy, Ngọc Hồi, Sa Thầy, Tu Mơ Rông.
35 Lai Châu Lai Châu có 1 thành phố là Thành phố Lai Châu và 7 huyện là Mường Tè, Nậm Nhùn, Phong Thổ, Sìn Hồ, Tam Đường, Tân Uyên, Than Uyên.
36 Lâm Đồng Lâm Đồng có 2 thành phố là Thành phố Đà Lạt, Thành phố Bảo Lộc và 10 huyện là Bảo Lâm, Cát Tiên, Đạ Huoai, Đạ Tẻh, Đam Rông, Di Linh, Đơn Dương, Đức Trọng, Lạc Dương, Lâm Hà.
37 Lạng Sơn Lạng Sơn có 1 thành phố là Thành phố Lạng Sơn và 10 huyện là Bắc Sơn, Bình Gia, Cao Lộc, Chi Lăng, Đình Lập, Hữu Lũng, Lộc Bình, Tràng Định, Văn Lãng, Văn Quan.
38 Lào Cai Lào Cai có 1 thành phố là Thành phố Lào Cai, 1 thị xã là Thị xã Sa Pa và 7 huyện là Bảo Thắng, Bảo Yên, Bát Xát, Bắc Hà, Mường Khương, Si Ma Cai, Văn Bàn.
39 Long An Long An có 1 thành phố là Thành phố Tân An, 1 thị xã là Thị xã Kiến Tường và 13 huyện là Bến Lức, Cần Đước, Cần Giuộc, Châu Thành, Đức Hòa, Đức Huệ, Mộc Hóa, Tân Hưng, Tân Thạnh, Tân Trụ, Thạnh Hóa, Thủ Thừa, Vĩnh Hưng.
40 Nam Định Nam Định có 1 thành phố là Thành phố Nam Định và 9 huyện là Giao Thủy, Hải Hậu, Mỹ Lộc, Nam Trực, Nghĩa Hưng, Trực Ninh, Vụ Bản, Xuân Trường, Ý Yên.
41 Nghệ An Nghệ An có 3 thành phố là Thành phố Vinh, Thành phố Cửa Lò, Thành phố Thái Hòa và 17 huyện là Anh Sơn, Con Cuông, Diễn Châu, Đô Lương, Hưng Nguyên, Kỳ Sơn, Nam Đàn, Nghi Lộc, Nghĩa Đàn, Quế Phong, Quỳ Châu, Quỳ Hợp, Quỳnh Lưu, Tân Kỳ, Thanh Chương, Tương Dương, Yên Thành.
42 Ninh Bình Ninh Bình có 2 thành phố là Thành phố Ninh Bình, Thành phố Tam Điệp và 6 huyện là Gia Viễn, Hoa Lư, Kim Sơn, Nho Quan, Yên Khánh, Yên Mô.
43 Ninh Thuận Ninh Thuận có 1 thành phố là Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm và 6 huyện là Bác Ái, Ninh Hải, Ninh Phước, Ninh Sơn, Thuận Bắc, Thuận Nam.
44 Phú Thọ Phú Thọ có 1 thành phố là Thành phố Việt Trì, 1 thị xã là Thị xã Phú Thọ và 11 huyện là Cẩm Khê, Đoan Hùng, Hạ Hòa, Lâm Thao, Phù Ninh, Tam Nông, Tân Sơn, Thanh Ba, Thanh Sơn, Thanh Thủy, Yên Lập.
45 Phú Yên Phú Yên có 1 thành phố là Thành phố Tuy Hòa, 2 thị xã là Thị xã Sông Cầu, Thị xã Đông Hòa và 7 huyện là Đồng Xuân, Phú Hòa, Sơn Hòa, Sông Hinh, Tây Hòa, Tuy An.
46 Quảng Bình Quảng Bình có 1 thành phố là Thành phố Đồng Hới, 1 thị xã là Thị xã Ba Đồn và 6 huyện là Bố Trạch, Lệ Thủy, Minh Hóa, Quảng Ninh, Quảng Trạch, Tuyên Hóa.
47 Quảng Nam Quảng Nam có 2 thành phố là Thành phố Tam Kỳ, Thành phố Hội An, 1 thị xã là Thị xã Điện Bàn và 15 huyện là Bắc Trà My, Đại Lộc, Đông Giang, Duy Xuyên, Hiệp Đức, Nam Giang, Nam Trà My, Nông Sơn, Núi Thành, Phú Ninh, Phước Sơn, Quế Sơn, Tây Giang, Thăng Bình, Tiên Phước.
48 Quảng Ngãi Quảng Ngãi có 1 thành phố là Thành phố Quảng Ngãi và 13 huyện là Ba Tơ, Bình Sơn, Đức Phổ, Lý Sơn, Minh Long, Mộ Đức, Nghĩa Hành, Sơn Hà, Sơn Tây, Sơn Tịnh, Trà Bồng, Tư Nghĩa, Tây Trà.
49 Quảng Ninh Quảng Ninh có 4 thành phố là Thành phố Hạ Long, Thành phố Móng Cái, Thành phố Cẩm Phả, Thành phố Uông Bí, 2 thị xã là Thị xã Đông Triều, Thị xã Quảng Yên và 8 huyện là Ba Chẽ, Bình Liêu, Cô Tô, Đầm Hà, Hải Hà, Hoành Bồ, Tiên Yên, Vân Đồn.
50 Quảng Trị Quảng Trị có 1 thành phố là Thành phố Đông Hà, 1 thị xã là Thị xã Quảng Trị và 8 huyện là Cam Lộ, Cồn Cỏ, Đa Krông, Gio Linh, Hải Lăng, Hướng Hóa, Triệu Phong, Vĩnh Linh.
51 Sóc Trăng Sóc Trăng có 1 thành phố là Thành phố Sóc Trăng, 2 thị xã là Thị xã Ngã Năm, Thị xã Vĩnh Châu và 8 huyện là Châu Thành, Cù Lao Dung, Kế Sách, Long Phú, Mỹ Tú, Mỹ Xuyên, Thạnh Trị, Trần Đề.
52 Sơn La Sơn La có 1 thành phố là Thành phố Sơn La và 11 huyện là Bắc Yên, Mai Sơn, Mộc Châu, Mường La, Phù Yên, Quỳnh Nhai, Sông Mã, Sốp Cộp, Thuận Châu, Vân Hồ, Yên Châu.
53 Tây Ninh Tây Ninh có 1 thành phố là Thành phố Tây Ninh, 2 thị xã là Thị xã Hòa Thành, Thị xã Trảng Bàng và 6 huyện là Bến Cầu, Châu Thành, Dương Minh Châu, Gò Dầu, Tân Biên, Tân Châu.
54 Thái Bình Thái Bình có 1 thành phố là Thành phố Thái Bình và 7 huyện là Đông Hưng, Hưng Hà, Kiến Xương, Quỳnh Phụ, Thái Thụy, Tiền Hải, Vũ Thư.
55 Thái Nguyên Thái Nguyên có 2 thành phố là Thành phố Thái Nguyên, Thành phố Sông Công, 1 thị xã là Thị xã Phổ Yên và 6 huyện là Đại Từ, Định Hóa, Đồng Hỷ, Phú Bình,
56 Thanh Hóa Thanh Hóa có 2 thành phố là Thành phố Thanh Hóa, Thành phố Sầm Sơn, 2 thị xã là Thị xã Bỉm Sơn, Thị xã Nghi Sơn và 23 huyện là Bá Thước, Cẩm Thủy, Đông Sơn, Hà Trung, Hậu Lộc, Hoằng Hóa, Lang Chánh, Mường Lát, Nga Sơn, Ngọc Lặc, Như Thanh, Như Xuân, Nông Cống, Quan Hóa, Quan Sơn, Quảng Xương, Thạch Thành, Thiệu Hóa, Thọ Xuân, Thường Xuân, Triệu Sơn, Vĩnh Lộc, Yên Định.
57 Thừa Thiên – Huế Thừa Thiên Huế có 1 thành phố là Thành phố Huế và 6 huyện là A Lưới, Nam Đông, Phong Điền, Phú Lộc, Phú Vang, Quảng Điền.
58 Tiền Giang Tiền Giang có 1 thành phố là Thành phố Mỹ Tho, 2 thị xã là Thị xã Cai Lậy, Thị xã Gò Công và 8 huyện là Cái Bè, Châu Thành, Chợ Gạo, Gò Công Đông, Gò Công Tây, Tân Phú Đông, Tân Phước.
59 Trà Vinh Trà Vinh có 1 thành phố là Thành phố Trà Vinh, 1 thị xã là Thị xã Duyên Hải và 7 huyện là Càng Long, Cầu Kè, Cầu Ngang, Châu Thành, Duyên Hải, Tiểu Cần, Trà Cú.
60 Tuyên Quang Tuyên Quang có 1 thành phố là Thành phố Tuyên Quang và 6 huyện là Chiêm Hóa, Hàm Yên, Lâm Bình, Na Hang, Sơn Dương, Yên Sơn.
61 Vĩnh Long Vĩnh Long có 1 thành phố là Thành phố Vĩnh Long, 1 thị xã là Thị xã Bình Minh và 6 huyện là Bình Tân, Long Hồ, Mang Thít, Tam Bình, Trà Ôn, Vũng Liêm.
62 Vĩnh Phúc Vĩnh Phúc có 2 thành phố là Thành phố Vĩnh Yên, Thành phố Phúc Yên và 7 huyện là Bình Xuyên, Lập Thạch, Sông Lô, Tam Đảo, Tam Dương, Vĩnh Tường, Yên Lạc.
63 Yên Bái Yên Bái có 1 thành phố là Thành phố Yên Bái, 1 thị xã là Thị xã Nghĩa Lộ và 7 huyện là Lục Yên, Mù Cang Chải, Trạm Tấu, Trấn Yên, Văn Chấn, Văn Yên, Yên Bình.

14. Phản hồi của khách hàng

DoKyWood luôn nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng. Dưới đây là một số đánh giá từ khách hàng đã sử dụng dịch vụ:

  • Anh Hoàng, TP. Hồ Chí Minh: “Sàn nhựa gỗ của DoKyFloor thực sự chất lượng, đội ngũ thi công chuyên nghiệp và nhiệt tình. Tôi rất hài lòng với dịch vụ của họ.”
  • Chị Lan, Hà Nội: “Tôi đã lắp đặt sàn nhựa gỗ cho văn phòng làm việc và kết quả thật tuyệt vời. Sàn vừa đẹp vừa bền, không bị trầy xước dù sử dụng hàng ngày.”
  • Anh Minh, Đà Nẵng: “DoKyFloor cung cấp sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tận tâm. Tôi sẽ tiếp tục hợp tác với họ cho các dự án sau này.”

15. Các câu hỏi thường gặp

15.1. Sàn nhựa giả gỗ có bền không?

Sàn giả gỗ có độ bền cao, khả năng chống trầy xước, chống nước và chống ẩm tốt, đảm bảo sử dụng lâu dài mà không bị hư hỏng.

15.2. Sàn nhựa giả gỗ có dễ lắp đặt không?

Sàn nhựa gỗ rất dễ lắp đặt, có thể tự thực hiện tại nhà hoặc thuê dịch vụ thi công chuyên nghiệp. Quá trình lắp đặt nhanh chóng và không đòi hỏi nhiều công cụ phức tạp.

15.3. Sàn nhựa giả gỗ có an toàn cho sức khỏe không?

Sàn nhựa gỗ không chứa formaldehyde và các hóa chất độc hại khác, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng và thân thiện với môi trường.

15.4. Làm sao để bảo dưỡng sàn nhựa giả gỗ đúng cách?

Để bảo dưỡng sàn nhựa gỗ, bạn chỉ cần lau chùi thường xuyên bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc dụng cụ cứng gây trầy xước.

15.5. Có thể sử dụng sàn nhựa giả gỗ ngoài trời không?

Có, sàn nhựa gỗ chống nước và chịu được thời tiết khắc nghiệt nên có thể sử dụng cho các khu vực ngoài trời như ban công, hiên nhà, sân vườn.

Kết luận

Sàn nhựa gỗ là lựa chọn tuyệt vời cho nhiều không gian nội thất và ngoại thất nhờ vào tính năng vượt trội và vẻ đẹp tự nhiên. Việc lựa chọn sàn nhựa gỗ không chỉ mang lại sự tiện lợi trong lắp đặt và bảo dưỡng mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Hãy liên hệ với DoKyWood để được tư vấn và trải nghiệm dịch vụ tốt nhất.

Công ty DokyFloor– chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các sản phẩm gỗ nhựa cao cấp cho nội thất và ngoại thất. Với sự đa dạng và chất lượng hàng đầu, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những lựa chọn tốt nhất để trang trí không gian sống của họ.

Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm các sàn ngoài trời và sàn trong nhà, cùng các phụ kiện thi công đi kèm được sản xuất từ chất liệu gỗ nhựa chất lượng cao. Sản phẩm của chúng tôi không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn có độ bền cao, chịu được tác động của thời tiết và thời gian.

Hãy khám phá các sản phẩm của chúng tôi và tạo nên không gian sống hoàn hảo cho ngôi nhà của bạn. Để biết thêm thông tin chi tiết và đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin dưới đây:

Cảm ơn bạn đã ghé thăm trang web của chúng tôi! Chúng tôi rất mong được phục vụ và đồng hành cùng bạn trong việc tạo ra không gian sống đẳng cấp và hiện đại.

10 chất vàng DOKYWOOD

  • Giá rẻ hơn 30% so với thị trường nhờ trực tiếp sản xuất
  • Chất lượng cao cấp với nguồn nguyên liệu tuyển chọn
  • Sản phẩm tinh tế, sắc nét
  • Sáng tạo đỉnh cao, tối ưu công năng sử dụng
  • Tiến độ nhanh, chính xác, đúng hẹn
  • Chăm sóc khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp
  • Tư vấn chuyên sâu với đội kiến trúc sư dạn dày kinh nghiệm
  • Bảo hành 1 năm, bảo trì trọn đời
  • Miễn phí thiết kế, free thi công khi đặt đóng nội thất
  • Giảm tiếp 10% khi khách hàng đặt mua sàn ngoài trời